Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung song tử" (1)

cung song tử
phát
Tiếng Anh Danh từgemini
Từ vựng của tôi
Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
Geminis are good at communication and love learning new things.

swap_horiz Từ liên quan "cung song tử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung song tử" (1)

Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
Geminis are good at communication and love learning new things.